5 Áp Lực Cạnh Tranh của Porter



#marketing #marketingcơbản #LàmgiàutừKinhdoanh
5 Áp Lực Cạnh Tranh của Porter
Là công cụ phân tích, sử dụng 5 áp lực trong ngành kinh doanh để xác định mức độ cạnh tranh và mức độ lợi nhuận của ngành kinh doanh đó

Áp lực cạnh tranh trong ngành càng nhiều, thì lợi nhuận càng thấp. Ngành kinh doanh nào có rào cản gia nhập thấp, thì có ít người mua và ít nhà cung cấp, nhưng sẽ có nhiều sản phẩm thay thế và nhiều đối thủ cạnh tranh và do đó sẽ không hấp dẫn vì lợi nhuận thấp
Ngành hấp dẫn – lơi nhuận cao
Nhiều rào cản gia nhập
Nhà cung cấp có quyền lực thương lượng thấp
Khách hàng có quyền lực thương lượng thấp
Ít sản phẩm thay thế
Cạnh tranh thấp

Ngành không hấp dẫn – lơi nhuận thấp
Ít rào cản gia nhập
Nhà cung cấp có quyền lực thương lượng cao
Khách hàng có quyền lực thương lượng cao
Nhiều sản phẩm thay thế
Cạnh tranh khốc liệt

1. Đe dọa gia nhập thị trường
Áp lực này xác định mức độ dễ dàng (hoặc khó) để một công ty tham gia vào một ngành kinh doanh cụ thể. Nếu một ngành có nhiều lợi nhuận và có ít rào cản để gia nhập, thì sự cạnh tranh sẽ sớm gia tăng. Khi nhiều công ty cạnh tranh trong cùng một thị trường, thì lợi nhuận sẽ bị giảm đi. Điều cần thiết là các công ty hiện tại tạo ra các rào cản cao để ngăn chặn các công ty mới thậm nhập vào thị trường. Sau đây là 8 nguyên nhân tạo ra đe dọa này:
Lượng vốn thấp để tham gia vào một thị trường
Các công ty hiện tại ít có hành động tấn công để ngăn cản gia nhập
Các công ty hiện tại không có bằng sáng chế, nhãn hiệu hoặc không tạo được uy tín thương hiệu
Quy định của chính phủ chưa có
Chi phí chuyển đổi thấp (không tốn nhiều tiền khi một công ty chuyển sang các ngành khác)
Lòng trung thành của khách hàng thấp
Sản phẩm kinh doanh gần như giống nhau
Kinh tế quy mô có thể dễ dàng đạt được

2. Quyền lực thương lượng của nhà cung cấp
Quyền lực thương lượng lớn sẽ cho phép các nhà cung cấp bán nguyên liệu thô với giá cao hơn hoặc chất lượng thấp cho khách hàng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của các công ty mua hàng vì phải chi trả nhiều hơn để mua vật liệu. Các nhà cung cấp có quyền lực thương lượng lớn khi:
Có ít nhà cung cấp nhưng nhiều người mua
Nhà cung cấp có quy mô lớn và đe dọa liên kết chiều dọc
Rất ít nguồn nguyên liệu thay thế
Nhà cung cấp nắm giữ tài nguyên khan hiếm
Chi phí chuyển đổi nguyên liệu đặc biệt cao

3. Quyền lực thương lượng của khách hàng
Khách hàng có quyền yêu cầu giá thấp hơn hoặc chất lượng sản phẩm tốt hơn từ các nhà sản xuất khi quyền lực thương lượng của họ lớn. Giá thấp hơn có nghĩa là nhà sản xuất có doanh thu thấp hơn, trong khi đó sản phẩm chất lượng cao hơn thì chi phí sản xuất tăng lên. Cả hai kịch bản dẫn đến lợi nhuận nhà sản xuất sẽ giảm đi. Khách hàng có quyền lực mặc cả khi:
Mua với số lượng lớn hoặc sở hữu nhiều điểm bán hàng
Thị trường chỉ có một vài người mua
Chi phí thấp để chuyển đổi sang nhà cung cấp khác
Đe dọa liên kết chiều ngang
Thị trường có nhiều sản phẩm thay thế
Khách hàng rất nhạy cảm về giá

4. Đe dọa từ sản phẩm thay thế
Áp lực này đặc biệt đe dọa nếu khách hàng dễ dàng tìm thấy các sản phẩm thay thế với giá thấp hơn hoặc chất lượng tốt hơn và khi khách hàng có thể chuyển đổi từ sản phẩm này sang sản phẩm khác với chi phí thấp. Ví dụ, để chuyển từ cà phê sang uống trà không tốn bất cứ thứ gì, không giống như chuyển từ xe máy sang xe hơi.

5. Đối thủ cạnh tranh trong ngành
Áp lực này là yếu tố chính quyết định mức độ cạnh tranh và lợi nhuận của một ngành. Trong thị trường cạnh tranh hoàn toàn, các công ty phải cạnh tranh khốc liệt để giành thị phần, dẫn đến lợi nhuận thấp. Cạnh tranh khốc liệt giữa các đối thủ khi:
Có nhiều đối thủ cạnh tranh
Rào cản cao để ra khỏi ngành
Tốc độ tăng trưởng của ngành chậm hoặc âm
Không có khác biệt sản phẩm và dễ dàng có sản phẩm thay thế
Đối thủ cạnh tranh có quy mô như nhau
Khách hàng có lòng trung thành thấp

Nguồn: https://docuquangphat.com/

Xem thêm bài viết khác: https://docuquangphat.com/tong-hop/

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *